--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
cohune fat
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cohune fat
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cohune fat
+ Noun
giống cohune-nut oil.
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
cohune-nut oil
cohune oil
Lượt xem: 539
Từ vừa tra
+
cohune fat
:
giống cohune-nut oil.
+
blistering
:
rất nhanh; có thể phản ứng nhanh và đạt tốc độ caoa blistering pacebước đi rất nhanh
+
chung thẩm
:
To exercise final jurisdictiontoà chung thẩma court exercising final jurisdiction, a court of last resort
+
giết người
:
HomicideKẻ giết người Murderer
+
lững thững
:
walk with deliberate steps, stroll, ambleChiều ăn cơm xong đi lững thững trên bờ hồTo stroll on the lake's shore on an evening after dinner